thousand” in Vietnamese

nghìn

Definition

Số 1.000; bằng mười lần một trăm. Dùng để nói về số lượng lớn hoặc một con số cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho số lượng chính xác ('one thousand') và ước lượng lớn ('thousands of people'). Chỉ dùng số ít trong 'one thousand', và số nhiều trong 'thousands of'. Không dùng 'a thousands', chỉ được nói 'a thousand'.

Examples

There are thousand books in the library.

Có **nghìn** cuốn sách trong thư viện.

He won thousand dollars in the lottery.

Anh ấy trúng xổ số **nghìn** đô la.

A thousand people attended the concert.

Có **nghìn** người tham dự buổi hòa nhạc.

I’ve told you this a thousand times!

Tôi đã nói với bạn điều này **nghìn** lần rồi!

There are thousands of ways to solve this problem.

Có **hàng nghìn** cách để giải quyết vấn đề này.

It felt like a thousand degrees outside yesterday.

Hôm qua bên ngoài nóng như **nghìn** độ vậy.