“thought” in Vietnamese
Definition
'Suy nghĩ' là một ý tưởng hoặc quan điểm xuất hiện trong đầu, hoặc chính quá trình suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suy nghĩ' dùng trong cả tình huống trang trọng và thường ngày. Dùng trong cụm như 'suy nghĩ sâu sắc', 'ý nghĩ thoáng qua', hoặc 'suy nghĩ chu đáo'. Phân biệt danh từ 'suy nghĩ' với động từ 'nghĩ'.
Examples
I never gave it a second thought until today.
Trước hôm nay tôi chưa từng **suy nghĩ** lại lần thứ hai về việc đó.
I had a thought about the homework.
Tôi vừa có một **ý tưởng** về bài tập về nhà.
She shared her thoughts in the meeting.
Cô ấy đã chia sẻ những **suy nghĩ** của mình trong cuộc họp.
That was a kind thought.
Đó là một **suy nghĩ** tốt bụng.
She’s lost in thought and didn’t hear you.
Cô ấy đang mải **suy nghĩ** nên không nghe thấy bạn nói.
That idea never crossed my thoughts before.
Ý tưởng đó chưa từng xuất hiện trong **suy nghĩ** của tôi trước đây.