“thoracic” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vùng ngực, phần giữa cổ và bụng, nơi chứa phổi và tim.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học và giải phẫu, ví dụ: 'thoracic cavity', 'thoracic vertebrae', 'thoracic surgery'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor said the pain is in the thoracic area.
Bác sĩ nói cơn đau nằm ở vùng **ngực**.
He had a thoracic injury after the car accident.
Sau tai nạn xe hơi, anh ấy bị chấn thương **ngực**.
The lungs are found in the thoracic cavity.
Phổi nằm trong khoang **ngực**.
After lifting the heavy box, he felt a sharp thoracic pain.
Sau khi nhấc chiếc hộp nặng, anh ấy cảm thấy đau **ngực** sắc nhọn.
She specializes in thoracic surgery at the hospital.
Cô ấy chuyên về phẫu thuật **ngực** ở bệnh viện.
X-rays showed a problem with his thoracic vertebrae.
Ảnh chụp X-quang cho thấy có vấn đề với các đốt sống **ngực** của anh ấy.