thompson” in Vietnamese

Thompson

Definition

Thompson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để nhận diện một người hoặc một gia đình. Không dùng để mô tả hành động hay đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên viết hoa chữ cái đầu là 'Thompson'. Thường xuất hiện sau tên riêng như 'Sarah Thompson' hoặc để chỉ cả gia đình như 'the Thompsons'.

Examples

My teacher is Mr. Thompson.

Giáo viên của tôi là thầy **Thompson**.

The Thompsons live next door.

Gia đình **Thompson** sống ngay bên cạnh.

I think Thompson was the one who called earlier.

Tôi nghĩ **Thompson** là người đã gọi lúc nãy.

I met Anna Thompson at school.

Tôi đã gặp Anna **Thompson** ở trường.

You should ask Thompson—she handled the whole project.

Bạn nên hỏi **Thompson**—cô ấy là người phụ trách toàn bộ dự án.

Apparently, the Thompsons are moving to Chicago next month.

Nghe nói gia đình **Thompson** sẽ chuyển đến Chicago vào tháng tới.