thomas” in Vietnamese

Thomas

Definition

Tên đầu cho nam giới, thường dùng để gọi một người tên là Thomas.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thomas' là tên riêng nên luôn viết hoa. Đôi khi có thể dùng tên thân mật như 'Tom'.

Examples

If you see Thomas, tell him I'm outside.

Nếu bạn gặp **Thomas**, hãy bảo anh ấy tôi đang ở ngoài.

Thomas is my brother.

**Thomas** là anh/em trai tôi.

Thomas likes pizza.

**Thomas** thích pizza.

I saw Thomas at school today.

Tôi đã gặp **Thomas** ở trường hôm nay.

Did Thomas call you back yet?

**Thomas** đã gọi lại cho bạn chưa?

I think Thomas is running late again.

Tôi nghĩ **Thomas** lại đến muộn nữa rồi.