“this” in Vietnamese
nàyđây
Definition
Chỉ người, vật hoặc ý tưởng gần về không gian, thời gian hoặc ý nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'này' đi kèm danh từ, 'đây' đứng độc lập. Thường so sánh với 'đó', chỉ vật ở xa hơn. Dùng cả trong văn nói và viết.
Examples
I like this color.
Tôi thích màu **này**.
This is my friend.
**Đây** là bạn tôi.
Do you know this song?
Bạn có biết bài hát **này** không?
This is going to be fun!
**Điều này** sẽ rất vui đây!
This one is better than the other.
**Cái này** tốt hơn cái kia.
This is my book.
**Đây** là quyển sách của tôi.