“thirty” in Vietnamese
Definition
Số 30, đứng sau hai mươi chín và trước ba mươi mốt. Dùng để đếm, nói tuổi, ngày tháng, giờ giấc và số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'thirty people' chỉ 30 người. Khi nói về tuổi: 'thirty years old' (30 tuổi), 'in her thirties' (khoảng 30-39 tuổi). Cách nói giờ như 'six-thirty' nghĩa là 6:30.
Examples
There are thirty students in my class.
Lớp của tôi có **ba mươi** học sinh.
My father is thirty years old.
Bố tôi **ba mươi** tuổi.
The bus comes at thirty past eight.
Xe buýt đến lúc tám giờ **ba mươi**.
I just turned thirty, and honestly, I feel great.
Tôi vừa tròn **ba mươi** tuổi và thật sự cảm thấy rất tuyệt.
We only need thirty more dollars to buy it.
Chúng ta chỉ cần thêm **ba mươi** đô la nữa để mua nó.
She’s probably in her thirties, but I’m not sure.
Cô ấy chắc là đang ở độ tuổi **ba mươi**, nhưng tôi không chắc.