“thirsty” in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy khát, bạn muốn uống nước hoặc đồ uống khác. Từ này cũng dùng để chỉ mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau các động từ như 'be', 'feel', 'get': 'Tôi khát', 'Cô ấy cảm thấy khát', 'Bạn sẽ khát'. 'Hungry' dùng cho thức ăn, 'thirsty' cho đồ uống. Trong tiếng lóng, chỉ người quá khao khát sự chú ý.
Examples
I am thirsty after the walk.
Sau khi đi bộ, tôi cảm thấy **khát**.
The kids get thirsty in the sun.
Trẻ em sẽ **khát** dưới trời nắng.
If you feel thirsty, drink some water.
Nếu bạn cảm thấy **khát**, hãy uống nước.
That salty snack made me really thirsty.
Món ăn mặn đó khiến tôi thực sự **khát**.
You’ll be thirsty after the game, so bring a bottle.
Bạn sẽ **khát** sau trận đấu, nên nhớ mang theo chai nước.
He’s so thirsty for attention on social media.
Anh ấy rất **khát** sự chú ý trên mạng xã hội.