thirst” in Vietnamese

khát

Definition

Cảm giác muốn hoặc cần uống nước; cũng có thể chỉ mong muốn mãnh liệt một điều gì đó, như kiến thức hay thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khát' chủ yếu để chỉ cảm giác muốn uống nước, nhưng còn dùng để nói về sự khao khát điều gì đó như 'khát khao tri thức'. 'Giải khát' nghĩa là làm giảm cơn khát.

Examples

Drinking water helps to quench your thirst.

Uống nước giúp giải **khát**.

He felt thirst in the hot sun.

Anh ấy cảm thấy **khát** dưới ánh nắng nóng.

Her thirst for knowledge is amazing.

**Khát** khao tri thức của cô ấy thật đáng kinh ngạc.

No matter what I drink, my thirst won't go away.

Dù tôi uống gì đi nữa, **khát** của tôi cũng không hết.

There's a real thirst for adventure in this group.

Trong nhóm này có một **khát** khao phiêu lưu thật sự.

I have thirst after running.

Sau khi chạy, tôi bị **khát**.