thinks” in Vietnamese

nghĩ

Definition

'Thinks' là động từ chia cho ngôi thứ ba số ít, diễn tả việc ai đó suy nghĩ, tin tưởng hoặc có ý kiến về điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với chủ ngữ 'he', 'she', 'it'. Không dùng với 'I', 'you', hoặc 'we'. Hay đi kèm mệnh đề 'that', ví dụ: 'She thinks that...'. Cẩn thận dùng đúng chủ ngữ.

Examples

My cat thinks the box is a bed.

Con mèo của tôi **nghĩ** cái hộp là cái giường.

He thinks he left his keys at home, but he’s not sure.

Anh ấy **nghĩ** đã để chìa khóa ở nhà nhưng không chắc lắm.

She always thinks before she speaks.

Cô ấy luôn **nghĩ** trước khi nói.

He thinks the answer is correct.

Anh ấy **nghĩ** đáp án là đúng.

She thinks about her family every day.

Cô ấy **nghĩ** về gia đình mình mỗi ngày.

Nobody thinks this plan will work, but let's try it anyway.

Không ai **nghĩ** kế hoạch này sẽ thành công, nhưng hãy thử xem sao.