thinkers” in Vietnamese

nhà tư tưởng

Definition

Những người thường xuyên suy nghĩ sâu sắc về ý tưởng, vấn đề hoặc triết học. Thường chỉ những người trí thức, triết gia, hoặc người sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng, như trong 'great thinkers', 'modern thinkers'. Nhấn mạnh đến tư duy sâu sắc, không dùng cho suy nghĩ thông thường.

Examples

She reads books by famous thinkers in science.

Cô ấy đọc sách của các **nhà tư tưởng** nổi tiếng trong khoa học.

Young thinkers are important for the future.

Những **nhà tư tưởng** trẻ rất quan trọng cho tương lai.

Many thinkers have changed the world with their ideas.

Nhiều **nhà tư tưởng** đã thay đổi thế giới bằng ý tưởng của họ.

Some of the best solutions come from creative thinkers who ask new questions.

Một số giải pháp tốt nhất đến từ những **nhà tư tưởng** sáng tạo đặt ra câu hỏi mới.

Our team needs more bold thinkers who aren't afraid to challenge the rules.

Nhóm của chúng tôi cần thêm những **nhà tư tưởng** táo bạo không ngại thử thách quy tắc.

Universities often invite leading thinkers to speak at conferences.

Các trường đại học thường mời các **nhà tư tưởng** hàng đầu đến phát biểu tại hội nghị.