they” in Vietnamese

họ

Definition

Đại từ dùng để chỉ nhiều người hoặc vật đã nhắc tới trước đó hoặc dễ dàng xác định. Cũng được dùng cho một người khi không rõ giới tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'they' dùng cho chủ ngữ, khác với 'them' (tân ngữ). Trong tiếng Anh hiện đại, 'they' còn dùng cho một người khi không xác định giới tính.

Examples

They say it's going to rain all week.

**Họ** nói rằng trời sẽ mưa cả tuần.

Are they coming to the party tonight?

**Họ** sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ?

I saw them yesterday and they looked happy.

Hôm qua tôi gặp **họ** và **họ** trông rất vui.

I don't know if they understand the instructions.

Tôi không biết liệu **họ** có hiểu hướng dẫn không.

They are my friends.

**Họ** là bạn của tôi.

They have a big house.

**Họ** có một ngôi nhà lớn.