thermostat” in Vietnamese

bộ điều nhiệt

Definition

Thiết bị tự động kiểm soát nhiệt độ của phòng, toà nhà hoặc máy móc bằng cách bật hoặc tắt hệ thống sưởi hoặc làm mát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong máy điều hòa, lò sưởi, tủ lạnh, lò nướng và xe hơi. Đừng nhầm với 'nhiệt kế' vì bộ điều nhiệt không chỉ đo mà còn điều khiển nhiệt độ. Hay gặp các cụm: 'cài đặt bộ điều nhiệt', 'điều chỉnh bộ điều nhiệt', 'bộ điều nhiệt điện tử'.

Examples

Please set the thermostat to 22 degrees.

Vui lòng cài **bộ điều nhiệt** ở 22 độ.

The thermostat turns the heater on and off automatically.

**Bộ điều nhiệt** tự động bật và tắt máy sưởi.

She bought a new thermostat for her apartment.

Cô ấy đã mua **bộ điều nhiệt** mới cho căn hộ của mình.

Can you check if the thermostat is working? It's freezing in here.

Bạn xem giúp mình **bộ điều nhiệt** có hoạt động không? Lạnh quá ở đây.

I always forget to turn down the thermostat when I leave the house.

Tôi luôn quên giảm **bộ điều nhiệt** mỗi khi rời khỏi nhà.

This smart thermostat learns your schedule and saves energy.

**Bộ điều nhiệt** thông minh này học theo lịch trình của bạn và tiết kiệm năng lượng.