there” in Vietnamese

ở đóở kiacó (dùng để chỉ sự tồn tại)

Definition

Từ này dùng để chỉ vị trí, địa điểm hoặc để nói về sự tồn tại của một vật, người, hay sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'there is/are' dùng để diễn tả sự tồn tại; phân biệt với 'here' là 'ở đây'.

Examples

Look over there, near the tree.

Nhìn sang **kia**, gần cái cây kìa.

There are five apples on the table.

**Có năm quả táo** trên bàn.

Is anyone sitting there?

Có ai đang ngồi **ở đó** không?

I wasn't sure if the keys were there or not.

Tôi không chắc chìa khoá có **ở đó** không.

There, I told you it would work!

**Đấy**, tôi đã bảo sẽ thành công mà!

I will meet you there at 5 pm.

Tôi sẽ gặp bạn **ở đó** lúc 5 giờ chiều.