therapy” in Vietnamese

liệu pháptrị liệu

Definition

Liệu pháp là việc điều trị vấn đề sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, thường bằng cách nói chuyện với chuyên gia hoặc thực hiện phương pháp y tế khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp thường ngày, 'liệu pháp' thường nói về chuyên gia tâm lý; trong y khoa còn có 'vật lý trị liệu', 'liệu pháp phóng xạ'.

Examples

She started therapy last month.

Cô ấy bắt đầu **liệu pháp** từ tháng trước.

The doctor recommended therapy for his back pain.

Bác sĩ khuyên nên dùng **liệu pháp** cho đau lưng của anh ấy.

Therapy can help people manage stress.

**Liệu pháp** có thể giúp mọi người kiểm soát căng thẳng.

Going to therapy gave me tools to handle anxiety better.

Việc đi **liệu pháp** đã giúp tôi biết cách kiểm soát lo âu tốt hơn.

He was nervous about therapy, but he ended up liking his therapist.

Anh ấy đã lo lắng về **liệu pháp**, nhưng cuối cùng lại thích chuyên gia trị liệu của mình.

After the injury, she needed months of therapy to walk normally again.

Sau chấn thương, cô ấy phải trải qua nhiều tháng **trị liệu** mới đi lại bình thường được.