then” in Vietnamese

lúc đósau đókhi đó

Definition

Dùng để chỉ một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc tương lai, hoặc để mô tả điều xảy ra tiếp theo hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cấu trúc 'trước... rồi...' hoặc câu điều kiện 'Nếu... thì...'. Dùng nhiều khi kể chuyện, hướng dẫn.

Examples

I was tired; then I went to bed early.

Tôi đã mệt; **lúc đó** tôi đi ngủ sớm.

If it rains, then we will stay inside.

Nếu trời mưa, **thì** chúng ta sẽ ở trong nhà.

If you’re busy now, call me then.

Nếu bây giờ bạn bận, hãy gọi cho tôi vào **lúc đó**.

Back then, things were very different.

**Hồi đó** mọi thứ rất khác.

He said he’d call me; I’ll wait until then.

Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi; tôi sẽ đợi đến **lúc đó**.

First we eat, then we go to the park.

Đầu tiên chúng ta ăn, **sau đó** chúng ta ra công viên.