“their” in Vietnamese
của họ
Definition
Từ này dùng để chỉ vật gì đó thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc vật vừa được nhắc tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trước danh từ, không đứng một mình. Đừng nhầm với "there" và "they're". Dùng cho chủ sở hữu là số nhiều.
Examples
Their car is very fast.
Xe **của họ** rất nhanh.
The children played with their toys.
Bọn trẻ chơi với đồ chơi **của họ**.
I saw their house yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy nhà **của họ**.
Their opinion matters a lot to me.
Ý kiến **của họ** rất quan trọng đối với tôi.
I couldn't find their answer in the email.
Tôi không tìm thấy câu trả lời **của họ** trong email.
Their team always plays with great energy.
Đội **của họ** luôn chơi rất nhiệt huyết.