“thatcher” in Vietnamese
Definition
Thợ lợp mái tranh là người chuyên làm hoặc sửa mái nhà bằng rơm, lau, hoặc các vật liệu thực vật tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh làng quê hoặc lịch sử. Không dùng cho tên người như 'Thatcher'.
Examples
The thatcher repaired the old cottage roof.
**Thợ lợp mái tranh** đã sửa mái nhà cổ.
A thatcher uses straw or reeds to make a roof.
**Thợ lợp mái tranh** dùng rơm hoặc lau để làm mái nhà.
My grandfather was a skilled thatcher in his village.
Ông của tôi từng là **thợ lợp mái tranh** giỏi trong làng.
It’s hard to find a good thatcher these days; it’s a dying trade.
Ngày nay, việc tìm **thợ lợp mái tranh** giỏi rất khó; nghề này đang mai một.
Did you know there’s an annual festival for thatchers in England?
Bạn có biết ở Anh có lễ hội hàng năm dành cho **thợ lợp mái tranh** không?
The new eco-resort hired a traditional thatcher for the roofs.
Khu nghỉ dưỡng sinh thái mới thuê **thợ lợp mái tranh** truyền thống cho các mái nhà.