“thai” in Vietnamese
Thái
Definition
Liên quan đến Thái Lan, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của Thái Lan. Có thể dùng để chỉ người Thái hoặc tiếng Thái.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ (ví dụ: 'món ăn Thái') hoặc danh từ (ví dụ: 'cô ấy là người Thái'). Không thay đổi theo giới tính hay số lượng.
Examples
She’s learning to write in Thai.
Cô ấy đang học viết bằng tiếng **Thái**.
My friend is Thai.
Bạn của tôi là người **Thái**.
Do you speak Thai?
Bạn có nói được tiếng **Thái** không?
We went to a great Thai restaurant last night.
Tối qua, chúng tôi đã đi ăn ở một nhà hàng **Thái** tuyệt vời.
Many tourists visit Thai temples every year.
Rất nhiều du khách đến thăm các ngôi chùa **Thái** mỗi năm.
She loves Thai food.
Cô ấy rất thích món ăn **Thái**.