“textbook” in Vietnamese
Definition
Sách giáo khoa là sách dùng cho học sinh học một môn học cụ thể, thường là tài liệu chính của khóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về sách kiến thức chính thức, có cấu trúc rõ ràng. Trong tiếng Anh, 'textbook' cũng có thể chỉ một ví dụ tiêu biểu ('textbook example'). Các cụm quen dùng: 'sách giáo khoa toán', 'mở sách giáo khoa'.
Examples
My backpack is so heavy because of all these textbooks.
Ba lô của tôi nặng quá vì mấy cuốn **sách giáo khoa** này.
Did you buy the new textbook for chemistry yet?
Bạn đã mua **sách giáo khoa** hóa học mới chưa?
I forgot my textbook at home.
Tôi quên **sách giáo khoa** ở nhà.
Please open your textbook to page ten.
Vui lòng mở **sách giáo khoa** trang mười.
Each student receives a textbook for the course.
Mỗi học sinh nhận một **sách giáo khoa** cho khóa học.
That’s a textbook example of a mistake you should avoid.
Đó là một ví dụ **sách giáo khoa** cho lỗi bạn nên tránh.