tex” in Vietnamese

TeX

Definition

TeX là một chương trình máy tính và ngôn ngữ đánh dấu dùng để trình bày văn bản, đặc biệt phổ biến trong xuất bản học thuật và khoa học. Nó giúp soạn thảo các tài liệu với ký hiệu toán học phức tạp và định dạng đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘TeX’ được phát âm là ‘téc’, không phải ‘tếch’ hay ‘tếch-xờ’. Luôn viết là ‘TeX’, với chữ ‘T’ và ‘X’ in hoa. Phổ biến trong môi trường khoa học, học thuật, hiếm khi dùng cho văn bản thông thường.

Examples

TeX can make complex formulas look good.

**TeX** có thể trình bày các công thức phức tạp rất đẹp.

Many scientists use TeX for their articles.

Nhiều nhà khoa học sử dụng **TeX** cho các bài báo của họ.

If you want perfect math formatting, TeX is your best friend.

Nếu bạn muốn định dạng toán học hoàn hảo, **TeX** là trợ thủ tốt nhất của bạn.

It took me a while to learn TeX, but it was worth it.

Tôi mất một thời gian để học **TeX**, nhưng rất đáng công sức.

Whenever I see beautifully typeset math, I wonder if they used TeX.

Mỗi khi tôi thấy công thức toán học được trình bày đẹp, tôi đoán họ dùng **TeX**.

I wrote my math paper using TeX.

Tôi đã viết bài toán của mình bằng **TeX**.