tests” in Vietnamese

bài kiểm traxét nghiệm

Definition

Bài kiểm tra là cách dùng để kiểm tra kiến thức, khả năng, hoặc chất lượng của cái gì đó. Có thể là kiểm tra ở trường hoặc kiểm tra kỹ thuật/vận hành.

Usage Notes (Vietnamese)

'bài kiểm tra' dùng cho kiểm tra trên lớp, kỹ năng; 'xét nghiệm' dùng cho kiểm tra y tế. Thường gặp: 'làm bài kiểm tra', 'xét nghiệm máu', 'kiểm tra kỹ thuật'.

Examples

We have two tests this week.

Tuần này chúng tôi có hai **bài kiểm tra**.

The doctor ordered more blood tests.

Bác sĩ chỉ định thêm các **xét nghiệm** máu.

Engineers did several tests on the new phone.

Kỹ sư đã tiến hành nhiều **kiểm tra** trên điện thoại mới.

I’m so tired of surprise tests in this class.

Tôi quá mệt với những **bài kiểm tra** bất ngờ trong lớp này.

They’re still running tests to find out what caused the problem.

Họ vẫn đang tiến hành các **kiểm tra** để tìm nguyên nhân sự cố.

Final tests always make everyone nervous.

Các **bài kiểm tra** cuối kỳ luôn làm mọi người lo lắng.