testosterone” in Vietnamese

testosterone

Definition

Testosterone là một loại hormone chủ yếu được sản xuất ở tinh hoàn nam giới và một lượng nhỏ ở nữ giới; đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc điểm cơ thể nam và duy trì sức khoẻ tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học, khoa học hoặc thể hình. Các cụm như 'nồng độ testosterone' hay 'testosterone cao' rất phổ biến. Đôi khi từ này hàm ý hành vi nam tính. Không thường dùng khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

Testosterone is important for muscle growth in men.

**Testosterone** rất quan trọng cho sự phát triển cơ bắp ở nam giới.

Doctors can check your testosterone levels with a blood test.

Bác sĩ có thể kiểm tra mức **testosterone** của bạn bằng xét nghiệm máu.

Low testosterone can cause tiredness or mood changes.

**Testosterone** thấp có thể gây mệt mỏi hoặc thay đổi tâm trạng.

He's been feeling more energetic since his testosterone improved.

Anh ấy cảm thấy năng động hơn kể từ khi **testosterone** tăng lên.

Some athletes take supplements to boost their testosterone.

Một số vận động viên dùng thực phẩm bổ sung để tăng **testosterone**.

That movie was full of action and testosterone!

Bộ phim đó đầy hành động và tràn ngập **testosterone**!