“testicles” in Vietnamese
Definition
Tinh hoàn là hai cơ quan hình bầu dục ở nam giới, sản xuất tinh trùng và hormone testosterone.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tinh hoàn' là từ chuyên ngành y học; trong giao tiếp thường dùng 'bi'. Dùng chủ yếu trong giáo dục, y tế, cần chú ý tình huống và người nghe.
Examples
The doctor checked his testicles during the exam.
Bác sĩ đã kiểm tra **tinh hoàn** của anh ấy trong buổi khám.
Boys learn about their testicles during health classes at school.
Các bé trai học về **tinh hoàn** tại lớp sức khỏe ở trường.
Some animals have larger testicles than others.
Một số loài động vật có **tinh hoàn** lớn hơn loài khác.
Don't worry, it's normal for testicles to be different sizes.
Đừng lo, **tinh hoàn** có kích thước khác nhau là chuyện bình thường.
Wearing tight pants can sometimes hurt your testicles.
Mặc quần bó sát đôi khi có thể làm đau **tinh hoàn**.
He got hit in the testicles during the soccer game, and it hurt a lot.
Anh ấy bị sút trúng **tinh hoàn** trong trận bóng, đau lắm.