terry” in Vietnamese

vải bông lông

Definition

Đây là loại vải mềm có nhiều vòng nhỏ trên bề mặt, thường dùng làm khăn tắm, áo choàng tắm vì thấm nước tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về loại chất liệu, như 'khăn bông lông' hoặc 'áo choàng bông lông', phổ biến trong mô tả sản phẩm, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

This towel is made of terry.

Chiếc khăn này làm từ **vải bông lông**.

She bought a white terry robe.

Cô ấy đã mua một chiếc áo choàng **vải bông lông** màu trắng.

I like terry because it dries fast.

Tôi thích **vải bông lông** vì nó khô nhanh.

These hotel slippers are cheap, but the terry lining feels nice.

Dép khách sạn này rẻ, nhưng lớp lót **vải bông lông** lại rất dễ chịu.

I was looking for something soft, so I picked the terry shorts.

Tôi muốn tìm thứ gì đó mềm nên chọn quần short **vải bông lông**.

Check the label—it's cotton terry, not fleece.

Kiểm tra nhãn đi—đó là **vải bông lông** cotton, không phải vải nỉ.