“territories” in Vietnamese
Definition
Khu vực đất đai thuộc sở hữu hoặc do quốc gia, nhóm hoặc cá nhân kiểm soát. Cũng có thể dùng để chỉ không gian mà động vật hoặc con người coi là của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'territories' thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc sinh học. Chính trị chỉ khu vực hành chính; động vật bảo vệ lãnh thổ của mình. Không nhầm với 'territorial' (tính từ).
Examples
Wolves mark their territories to keep other packs away.
Sói đánh dấu **lãnh thổ** của mình để giữ các bầy khác tránh xa.
The map shows the different territories controlled by each tribe.
Bản đồ cho thấy các **lãnh thổ** khác nhau do từng bộ tộc kiểm soát.
After the war, the country lost some of its most valuable territories.
Sau chiến tranh, đất nước đã mất đi một số **lãnh thổ** giá trị nhất của mình.
Cats can get aggressive if other animals enter their territories.
Mèo có thể trở nên hung dữ nếu động vật khác vào **lãnh thổ** của chúng.
He loves traveling to remote territories where few tourists go.
Anh ấy thích du lịch đến những **lãnh thổ** hẻo lánh nơi rất ít du khách ghé thăm.
Many countries have overseas territories.
Nhiều quốc gia có các **lãnh thổ** ở nước ngoài.