“territorial” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến lãnh thổ, đất đai; cũng chỉ sự bảo vệ hoặc kiểm soát một khu vực nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng khi nói về động vật bảo vệ lãnh thổ, hoặc tranh chấp đất đai. Khi miêu tả người là 'territorial', nghĩa là họ rất giữ gìn chỗ ở hay tài sản của mình. Hiếm khi dùng cho nơi tạm thời.
Examples
The lion is a territorial animal.
Sư tử là loài động vật rất **có tính lãnh thổ**.
They had a territorial dispute over the land.
Họ đã có một tranh chấp **lãnh thổ** về mảnh đất đó.
Dogs can be very territorial about their yard.
Chó có thể rất **bảo vệ lãnh thổ** với sân nhà mình.
My cat gets really territorial when new pets arrive.
Mèo của tôi trở nên rất **bảo vệ lãnh thổ** khi có thú cưng mới đến.
The two countries have had a territorial conflict for decades.
Hai quốc gia này đã có xung đột **lãnh thổ** suốt nhiều thập kỷ.
Don’t worry if he acts a bit territorial—he just likes his space.
Đừng lo nếu anh ấy có hơi **bảo vệ lãnh thổ** — anh ấy chỉ thích không gian riêng của mình thôi.