“terrifying” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó làm bạn cực kỳ sợ hãi hoặc hoảng loạn. Thường dùng khi cảm giác sợ rất mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Terrifying' thường dùng cho trải nghiệm, tình huống hoặc điều gì đó làm bạn cực kỳ sợ. Cường độ mạnh hơn so với 'scary' hoặc 'frightening'. Một số cụm từ: 'terrifying experience', 'terrifying movie'.
Examples
The haunted house was terrifying.
Ngôi nhà ma thật sự **kinh hoàng**.
That was a terrifying experience for everyone.
Đó là một trải nghiệm **kinh hoàng** cho tất cả mọi người.
The storm last night was terrifying.
Cơn bão tối qua thật **kinh hoàng**.
It was terrifying to walk home alone in the dark.
Thật **đáng sợ** khi phải đi bộ về nhà một mình trong bóng tối.
That horror movie was absolutely terrifying—I couldn't sleep after watching it.
Bộ phim kinh dị đó thực sự **kinh hoàng**—tôi không ngủ nổi sau khi xem.
He tells terrifying stories around the campfire.
Anh ấy kể những câu chuyện **kinh hoàng** quanh đống lửa trại.