terrain” in Vietnamese

địa hình

Definition

Các đặc điểm vật lý và hình dạng của một khu đất, như đồi núi, thung lũng, vùng đồng bằng và bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Terrain' chủ yếu dùng trong lĩnh vực địa lý, quân sự hoặc kỹ thuật, như 'mountainous terrain', 'rough terrain'. Không dùng cho khu vực nhỏ, bằng phẳng.

Examples

The hikers found the mountain terrain difficult to cross.

Những người leo núi thấy **địa hình** núi rất khó vượt qua.

This type of vehicle is built for rough terrain.

Loại xe này được chế tạo cho **địa hình** gồ ghề.

The map shows the different types of terrain in the area.

Bản đồ hiển thị các loại **địa hình** khác nhau trong khu vực.

The rugged terrain made our road trip way more exciting than we expected.

**Địa hình** hiểm trở làm chuyến đi của chúng tôi thú vị hơn nhiều so với tưởng tượng.

Farmers have to adapt to whatever terrain they get.

Nông dân phải thích nghi với bất kể **địa hình** nào họ có.

The team's progress slowed down once they encountered muddy terrain after the rain.

Tiến độ của nhóm chậm lại khi họ gặp **địa hình** đầy bùn sau cơn mưa.