“termites” in Vietnamese
Definition
Loài côn trùng nhỏ ăn gỗ, sống thành đàn lớn và thường gây hại cho nhà cửa hoặc công trình xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
“Mối” thường dùng dạng số nhiều khi nói về các con trong một tập thể. Dễ nhầm với “kiến” nhưng hai loại này khác nhau. Hay gặp trong cụm như 'termite damage', 'termite nest'.
Examples
We found termites in the old chair.
Chúng tôi đã tìm thấy **mối** trong chiếc ghế cũ.
The house has a problem with termites.
Ngôi nhà này đang gặp vấn đề với **mối**.
Termites eat wood and can damage houses.
**Mối** ăn gỗ và có thể làm hỏng nhà cửa.
If you see little tunnels in wood, it might be termites.
Nếu bạn thấy các đường hầm nhỏ trong gỗ, có thể đó là **mối**.
We had to call pest control because of termites in the walls.
Chúng tôi đã phải gọi dịch vụ diệt côn trùng vì có **mối** trong tường.
Some people don’t realize they have termites until the damage is serious.
Một số người không nhận ra mình có **mối** cho đến khi tổn hại trở nên nghiêm trọng.