“termination” in Vietnamese
Definition
Hành động kết thúc hoặc chấm dứt một việc gì đó, như hợp đồng, công việc hoặc một quá trình. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chấm dứt' mang tính trang trọng, thường dùng trong hợp đồng, luật pháp hoặc kỹ thuật. Trong việc làm, có thể là tự nguyện hoặc bị ép buộc; cần chú ý đến ngữ cảnh.
Examples
The termination of the contract was unexpected.
**Chấm dứt** hợp đồng này là điều bất ngờ.
His termination happened last week.
Việc **thôi việc** của anh ấy diễn ra tuần trước.
We discussed the termination of the project.
Chúng tôi đã thảo luận về **kết thúc** dự án.
Her termination was a shock to the whole team.
Việc **thôi việc** của cô ấy là một cú sốc cho cả đội.
After the termination of the agreement, we had to find new partners.
Sau khi **chấm dứt** thỏa thuận, chúng tôi phải tìm đối tác mới.
There are strict rules about the termination of employment here.
Ở đây có những quy định nghiêm ngặt về **chấm dứt** lao động.