“terminal” in Vietnamese
Definition
'Terminal' là nơi kết thúc của một tuyến đường hoặc hệ thống vận chuyển như bến xe hay nhà ga sân bay. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ cửa sổ dòng lệnh trên máy tính hoặc trạng thái cuối cùng của một sự việc (như bệnh án).
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất trong giao thông: 'bến xe buýt', 'nhà ga sân bay'. Trong IT, 'mở terminal' nghĩa là mở cửa sổ dòng lệnh. Khi chỉ bệnh, thường dùng trong cụm 'bệnh giai đoạn cuối'.
Examples
Our flight leaves from Terminal 2.
Chuyến bay của chúng tôi xuất phát từ **Terminal** 2.
He typed the command into the terminal.
Anh ấy đã gõ lệnh vào **terminal**.
We waited at the terminal for the bus.
Chúng tôi chờ xe buýt ở **terminal**.
Meet me outside the terminal after you land.
Gặp tôi ngoài **terminal** sau khi bạn hạ cánh nhé.
I can't log in — the terminal keeps freezing.
Tôi không đăng nhập được — **terminal** cứ bị treo.
The doctor said the cancer is terminal.
Bác sĩ nói bệnh ung thư là **giai đoạn cuối**.