tents” in Vietnamese

lều

Definition

Lều là nơi trú di động, làm từ vải hoặc vật liệu khác căng trên khung, thường dùng khi cắm trại hoặc làm chỗ ở tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'lều' cho kiến trúc tạm thời như khi cắm trại, không dùng cho nhà ở lâu dài. Một số cụm từ: 'dựng lều', 'ngủ trong lều', 'bán lều'.

Examples

Many children like to sleep in tents during summer camp.

Nhiều trẻ em thích ngủ trong **lều** khi đi cắm trại hè.

The campers set up their tents by the lake.

Những người đi cắm trại đã dựng **lều** bên hồ.

We bought two new tents for our hiking trip.

Chúng tôi đã mua hai **lều** mới cho chuyến đi bộ đường dài.

At the festival, colorful tents lined the field as far as you could see.

Tại lễ hội, những **lều** đầy màu sắc trải dài khắp cánh đồng.

After the storm, some of the tents were damaged and had to be repaired.

Sau cơn bão, một số **lều** bị hỏng và phải sửa lại.

We could see little lights shining from the tents at night.

Vào ban đêm, chúng tôi có thể thấy những ánh đèn nhỏ phát ra từ các **lều**.