“tense” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc tình huống có cảm giác lo lắng, căng thẳng, dễ gây ra sự khó chịu. Trong ngữ pháp, 'thì' là hình thức của động từ chỉ thời gian như quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
'căng thẳng' thường dùng để miêu tả tâm trạng, không khí hoặc mối quan hệ. Trong ngữ pháp, 'thì' dùng trong các mẫu như 'thì quá khứ', 'thì của động từ'. Không lẫn với 'intense' (mạnh mẽ).
Examples
She looked tense before the exam.
Cô ấy trông rất **căng thẳng** trước kỳ thi.
It was a tense silence in the room.
Trong phòng có một sự im lặng **căng thẳng**.
In this sentence, the verb is in the past tense.
Trong câu này, động từ ở **thì** quá khứ.
Things got tense when nobody agreed on a plan.
Mọi việc trở nên **căng thẳng** khi không ai đồng ý với kế hoạch.
Why are you so tense? Try to relax.
Sao bạn lại **căng thẳng** như vậy? Hãy thử thư giãn đi.
I always mix up the present perfect tense with the simple past.
Tôi luôn nhầm lẫn **thì** hiện tại hoàn thành với thì quá khứ đơn.