tend” in Vietnamese

có xu hướngchăm sóc

Definition

Chỉ việc thường hay làm điều gì đó như một thói quen hoặc xu hướng. Ngoài ra còn dùng để nói về việc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó (ít phổ biến hơn).

Usage Notes (Vietnamese)

'tend to' thường đi với động từ nguyên thể, mang ý nghĩa nói về thói quen hoặc quy luật chung chứ không mô tả sự việc đơn lẻ. Khi dùng với nghĩa 'chăm sóc', thường là trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Examples

I tend to drink coffee in the morning.

Tôi **có xu hướng** uống cà phê vào buổi sáng.

Kids tend to ask a lot of questions.

Trẻ con **thường hay** đặt rất nhiều câu hỏi.

She tends the flowers in her yard every day.

Cô ấy **chăm sóc** những bông hoa trong sân mỗi ngày.

He tends to get quiet when he's stressed.

Anh ấy **có xu hướng** im lặng khi bị căng thẳng.

I tend to overthink things, especially at night.

Tôi **có xu hướng** suy nghĩ quá nhiều, nhất là vào ban đêm.

These meetings tend to run longer than planned.

Những cuộc họp này **thường** kéo dài hơn dự định.