“temporarily” in Vietnamese
Definition
Trong một khoảng thời gian ngắn hoặc giới hạn, không phải vĩnh viễn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tạm thời' dùng trong cả trang trọng lẫn thông thường, thường đứng trước động từ ('tạm thời đóng cửa'). Khác biệt với 'vĩnh viễn' (mãi mãi). Chỉ trạng thái, thay đổi, hoặc gián đoạn không kéo dài.
Examples
The store is temporarily closed for repairs.
Cửa hàng **tạm thời** đóng cửa để sửa chữa.
We will live here temporarily until our house is ready.
Chúng tôi sẽ sống ở đây **tạm thời** cho đến khi nhà xong.
She lost her job temporarily.
Cô ấy bị mất việc **tạm thời**.
Sorry, the system is temporarily unavailable. Please try again later.
Xin lỗi, hệ thống **tạm thời** không khả dụng. Vui lòng thử lại sau.
I'm just helping out temporarily until they find someone permanent.
Tôi chỉ giúp đỡ **tạm thời** cho đến khi họ tìm được người làm lâu dài.
Some roads may be temporarily blocked during the festival.
Một số con đường có thể bị chặn **tạm thời** trong lễ hội.