“temples” in Vietnamese
Definition
'Thái dương' là phần hai bên đầu giữa trán và tai. 'Đền thờ' là nơi linh thiêng, nơi mọi người đến để thờ cúng và cầu nguyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thái dương' chỉ dùng với cơ thể người. 'Đền thờ' thường dùng cho nơi thờ của đạo Phật, đạo Hindu; nhà thờ và nhà thờ Hồi giáo thường có tên gọi khác.
Examples
She touched her temples because she had a headache.
Cô ấy chạm vào **thái dương** vì đau đầu.
There are many beautiful temples in Thailand.
Ở Thái Lan có rất nhiều **đền thờ** đẹp.
He rubbed his temples while thinking.
Anh ấy xoa **thái dương** khi đang suy nghĩ.
Tourists love exploring ancient temples during their travels.
Khách du lịch thích khám phá các **đền thờ** cổ trong chuyến đi.
After a long day, he felt pain in his temples.
Sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy đau **thái dương**.
Some people meditate at temples to find peace.
Một số người thiền ở **đền thờ** để tìm sự bình yên.