temple” in Vietnamese

đềnthái dương (phần bên đầu)

Definition

Đền là một công trình dùng để thờ cúng trong một số tôn giáo. Ngoài ra, từ này cũng chỉ phần bên đầu giữa mắt và tai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đền' được dùng nhiều cho tôn giáo như Phật giáo, Ấn Độ giáo. Nghĩa 'thái dương' thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả đau đầu hoặc chạm vào vị trí đó. Không dùng từ này cho 'nhà thờ', 'nhà thờ Hồi giáo' hay 'giáo đường Do Thái'.

Examples

We visited an old temple on our trip.

Chúng tôi đã ghé thăm một **đền** cổ trong chuyến đi.

We stopped by the temple before dinner to light a candle.

Chúng tôi ghé qua **đền** trước bữa tối để thắp nến.

She touched her temple and said she had a headache.

Cô ấy chạm vào **thái dương** và nói bị đau đầu.

People go to the temple to pray.

Người ta đến **đền** để cầu nguyện.

That temple at the top of the hill is beautiful at sunset.

Cái **đền** trên đỉnh đồi kia rất đẹp khi hoàng hôn.

I think I bumped my temple on the car door.

Hình như tôi vừa đập **thái dương** vào cửa xe.