“temperatures” in Vietnamese
Definition
Mức độ nóng hoặc lạnh đo được trong không khí, cơ thể hoặc các vật khác, thường được thể hiện bằng độ. 'Nhiệt độ' ở đây dùng để chỉ nhiều giá trị hoặc điều kiện nhiệt độ khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong thời tiết, y tế hoặc hoàn cảnh hàng ngày; hay gặp với cụm từ như 'nhiệt độ cao', 'nhiệt độ tăng'. Chỉ nhiều mức đo hoặc tình trạng nhiệt độ chung.
Examples
Different countries have different average temperatures.
Mỗi quốc gia có **nhiệt độ** trung bình khác nhau.
Check the temperatures before packing for your trip.
Hãy kiểm tra **nhiệt độ** trước khi chuẩn bị hành lý đi du lịch.
Temperatures dropped suddenly last night after the storm.
**Nhiệt độ** đã giảm đột ngột vào đêm qua sau cơn bão.
This week, they're expecting record high temperatures.
Tuần này, họ dự báo sẽ có **nhiệt độ** cao kỷ lục.
My car doesn't start well in low temperatures.
Xe của tôi không khởi động tốt khi **nhiệt độ** thấp.
The temperatures in summer are very high.
Vào mùa hè, **nhiệt độ** rất cao.