temp” in Vietnamese

nhân viên tạm thờinhiệt độ (thân mật)

Definition

‘Temp’ là cách nói ngắn, thân mật để chỉ nhân viên làm việc tạm thời hoặc để nói về nhiệt độ một cách không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc viết không trang trọng. Là ‘nhân viên tạm thời’ thì hay gặp ở văn phòng. ‘Temp’ cho ‘nhiệt độ’ chỉ dùng khi nói chuyện hàng ngày, không nên dùng trang trọng.

Examples

Our company hired a temp for the summer.

Công ty chúng tôi đã thuê một **nhân viên tạm thời** cho mùa hè.

The office has three temps helping this week.

Văn phòng có ba **nhân viên tạm thời** đang giúp đỡ tuần này.

I was just a temp before they hired me full-time.

Tôi chỉ là **nhân viên tạm thời** trước khi họ nhận tôi vào chính thức.

Can you check the temp of the soup before serving?

Bạn có thể kiểm tra **nhiệt độ** của súp trước khi mang ra không?

Temps usually cover when staff are on holiday, right?

Khi nhân viên nghỉ phép thì thường có **nhân viên tạm thời** làm thay, đúng không?

What’s the temp outside?

Bên ngoài **nhiệt độ** thế nào?