telescope” in Vietnamese

kính thiên văn

Definition

Kính thiên văn là dụng cụ giúp bạn nhìn thấy các vật thể ở xa như thể chúng ở gần và rõ hơn, thường dùng để quan sát các ngôi sao và hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ trong lĩnh vực khoa học hoặc giáo dục. Một số cụm từ: 'nhìn qua kính thiên văn', 'kính thiên văn mạnh', 'kính thiên văn vũ trụ'. Không dùng như động từ.

Examples

The telescope is on the balcony.

**Kính thiên văn** đang ở trên ban công.

She borrowed the school's telescope for the astronomy club.

Cô ấy đã mượn **kính thiên văn** của trường cho câu lạc bộ thiên văn.

Have you ever used a telescope to see the moon up close?

Bạn đã bao giờ dùng **kính thiên văn** để nhìn mặt trăng gần chưa?

He looked at the stars through his telescope.

Anh ấy đã ngắm sao qua **kính thiên văn** của mình.

With this new telescope, you can see the rings of Saturn.

Với **kính thiên văn** mới này, bạn có thể nhìn thấy vành đai của Sao Thổ.

I want a telescope for my birthday.

Tôi muốn một **kính thiên văn** cho sinh nhật của mình.