telepathy” in Vietnamese

thần giao cách cảm

Definition

Khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc từ người này sang người khác mà không dùng lời nói, âm thanh hay tín hiệu vật lý nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phim khoa học viễn tưởng, truyện huyền bí hoặc siêu năng lực. Không dùng cho giao tiếp thông thường. Các cụm như 'có thần giao cách cảm', 'giao tiếp bằng thần giao cách cảm' phổ biến trong văn hóa đại chúng.

Examples

Some people believe in telepathy.

Một số người tin vào **thần giao cách cảm**.

In movies, characters sometimes use telepathy to talk.

Trong phim, các nhân vật đôi khi dùng **thần giao cách cảm** để nói chuyện.

Telepathy is not proven by science.

**Thần giao cách cảm** chưa được khoa học chứng minh.

Are you reading my mind, or is this just telepathy?

Bạn đang đọc suy nghĩ của tôi, hay chỉ là **thần giao cách cảm**?

They seemed to share a kind of silent telepathy during the meeting.

Họ dường như có một kiểu **thần giao cách cảm** im lặng trong buổi họp.

If telepathy were real, exams would be a lot easier!

Nếu **thần giao cách cảm** là thật, làm bài thi sẽ dễ hơn nhiều!