teeth” in Vietnamese

răng

Definition

Là các bộ phận màu trắng, cứng trong miệng dùng để cắn và nhai thức ăn. Chúng cũng giúp nói chuyện và tạo nên nụ cười.

Usage Notes (Vietnamese)

'Teeth' là số nhiều của 'tooth'. Trong tiếng Việt, thường chỉ dùng 'răng' cho cả số ít và số nhiều. Các cụm như 'đánh răng', 'răng sữa', 'răng khôn' rất phổ biến. Cũng có thể dùng ẩn dụ giống tiếng Anh.

Examples

I need to get my teeth cleaned at the dentist.

Tôi cần đi vệ sinh **răng** ở nha sĩ.

I brush my teeth every morning.

Tôi đánh **răng** mỗi sáng.

The baby has two teeth now.

Em bé bây giờ đã có hai **răng**.

Cold water hurts my teeth.

Nước lạnh làm đau **răng** của tôi.

He smiled with food stuck in his teeth.

Anh ấy cười, thức ăn mắc kẹt trong **răng**.

That law has no teeth, so nobody takes it seriously.

Luật đó không có **răng**, nên chẳng ai coi trọng.