ted” in Vietnamese

Ted

Definition

Tên nam, thường là cách gọi ngắn của Edward hoặc Theodore, cũng có thể là tên chính trong nhiều trường hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, cần viết hoa chữ cái đầu: 'Ted'. Có thể là biệt danh hoặc tên thật.

Examples

Ted is my brother.

**Ted** là anh/em trai tôi.

I saw Ted at school today.

Tôi đã thấy **Ted** ở trường hôm nay.

Ted likes coffee.

**Ted** thích cà phê.

Have you talked to Ted about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Ted** về kế hoạch chưa?

Ted said he'll call me later tonight.

**Ted** nói rằng sẽ gọi cho tôi tối nay.

If Ted comes, we can start the meeting.

Nếu **Ted** đến, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.