technology” in Vietnamese

công nghệ

Definition

Công nghệ là việc ứng dụng kiến thức khoa học, công cụ và hệ thống vào giải quyết vấn đề hoặc làm việc hiệu quả hơn. Nó bao gồm cả các thiết bị số như máy tính, điện thoại và các phát minh hoặc phương pháp thực tế khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Công nghệ’ thường dùng ở dạng không đếm được: 'Technology is changing fast.' Khi nói về loại cụ thể dùng 'technologies'. Một số cụm thường gặp: 'công nghệ thông tin', 'công nghệ hiện đại', 'công nghệ hỗ trợ', 'công ty công nghệ'.

Examples

Technology helps doctors save lives.

**Công nghệ** giúp các bác sĩ cứu sống bệnh nhân.

Our school uses new technology in the classroom.

Trường chúng tôi sử dụng **công nghệ** mới trong lớp học.

This company sells technology for small businesses.

Công ty này bán **công nghệ** cho các doanh nghiệp nhỏ.

I love how technology makes it easier to stay in touch with family.

Tôi thích cách **công nghệ** giúp dễ dàng giữ liên lạc với gia đình.

Sometimes I think we depend too much on technology.

Đôi khi tôi nghĩ chúng ta phụ thuộc quá nhiều vào **công nghệ**.

The pace of change in technology is hard to keep up with.

Thật khó để theo kịp tốc độ thay đổi của **công nghệ**.