technologies” in Vietnamese

các công nghệ

Definition

Các công cụ, hệ thống hoặc phương pháp hiện đại được tạo ra nhờ khoa học hoặc kỹ thuật để giải quyết vấn đề hoặc làm cuộc sống dễ dàng hơn. Thường dùng cho thiết bị điện tử, máy móc và phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường đi kèm các cụm như 'các công nghệ mới', 'công nghệ số', 'công nghệ hiện đại'. Dùng để nói về nhiều loại công nghệ cụ thể.

Examples

Some technologies change our lives so much, we can’t imagine living without them.

Một số **công nghệ** thay đổi cuộc sống của chúng ta đến mức ta không thể tưởng tượng sống thiếu chúng.

Many technologies help us communicate quickly.

Nhiều **công nghệ** giúp chúng ta giao tiếp nhanh chóng.

New technologies make cars safer.

**Công nghệ** mới làm xe hơi an toàn hơn.

Students use different technologies in the classroom.

Học sinh sử dụng nhiều **công nghệ** khác nhau trong lớp học.

With advances in technologies, working from home has become much easier.

Với sự phát triển của **các công nghệ**, làm việc tại nhà đã trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Companies are always looking for ways to use new technologies to stay ahead of the competition.

Các công ty luôn tìm cách sử dụng **công nghệ** mới để dẫn đầu đối thủ.