technological” in Vietnamese

công nghệ

Definition

Liên quan đến công nghệ, các công cụ, máy móc hay phương pháp tiên tiến. Thường nói về sự tiến bộ trong khoa học và công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật; ghép với từ như 'tiến bộ', 'đổi mới', 'thay đổi'. Không dùng để chỉ người.

Examples

There have been many technological advances in medicine.

Y học đã có nhiều tiến bộ **công nghệ**.

The company uses technological solutions to improve work.

Công ty sử dụng các giải pháp **công nghệ** để cải thiện công việc.

Our school invested in new technological equipment.

Trường của chúng tôi đã đầu tư vào thiết bị **công nghệ** mới.

This phone has some impressive technological features.

Chiếc điện thoại này có một số tính năng **công nghệ** ấn tượng.

They are always searching for the latest technological trends.

Họ luôn tìm kiếm những xu hướng **công nghệ** mới nhất.

The world is changing fast because of technological innovation.

Thế giới thay đổi nhanh chóng nhờ vào sự đổi mới **công nghệ**.