techniques” in Vietnamese

kỹ thuậtphương pháp

Definition

Những cách hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện công việc, đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học hoặc kỹ năng; thường được học để nâng cao kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ phương pháp chuyên nghiệp, khoa học, nghệ thuật hoặc thể thao. Khác với 'technology' là công nghệ, thiết bị máy móc.

Examples

He used special study techniques to remember facts.

Anh ấy đã sử dụng các **kỹ thuật** học đặc biệt để ghi nhớ thông tin.

Some athletes develop their own unique techniques to win competitions.

Một số vận động viên phát triển **kỹ thuật** riêng để giành chiến thắng.

Modern medical techniques have made surgery much safer.

Các **kỹ thuật** y học hiện đại đã làm cho phẫu thuật an toàn hơn rất nhiều.

You’ll master these techniques with a little practice every day.

Bạn sẽ thành thạo các **kỹ thuật** này nếu luyện tập một chút mỗi ngày.

She learned new painting techniques in her art class.

Cô ấy đã học các **kỹ thuật** vẽ tranh mới trong lớp mỹ thuật.

Different cooking techniques can change the flavor of food.

Các **kỹ thuật** nấu ăn khác nhau có thể làm thay đổi hương vị món ăn.