technique” in Vietnamese

kỹ thuật

Definition

Một cách làm cụ thể, thường là phương pháp hiệu quả hoặc khéo léo trong nghệ thuật, thể thao, công việc hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ 'sử dụng', 'phát triển', 'cải thiện', 'thành thạo'. 'kỹ thuật' chỉ cách làm, khác với 'công nghệ' (dụng cụ/hệ thống) và 'kỹ năng' (khả năng).

Examples

The teacher showed us a new technique for painting trees.

Cô giáo chỉ cho chúng tôi một **kỹ thuật** mới để vẽ cây.

He learned a breathing technique to relax.

Anh ấy đã học một **kỹ thuật** thở để thư giãn.

This cooking technique is easy to practice at home.

**Kỹ thuật** nấu ăn này dễ thực hành tại nhà.

Her interview technique has improved a lot since last year.

**Kỹ thuật** phỏng vấn của cô ấy đã tiến bộ nhiều so với năm ngoái.

That’s a useful technique when you need to stay calm under pressure.

Đó là một **kỹ thuật** hữu ích khi bạn cần giữ bình tĩnh dưới áp lực.

I’m still working on my presentation technique, but I’m getting better.

Tôi vẫn đang luyện **kỹ thuật** thuyết trình của mình, nhưng tôi đang tiến bộ.