“technicians” in Vietnamese
Definition
Kỹ thuật viên là những người có kỹ năng và được đào tạo chuyên môn để thực hiện các công việc liên quan đến máy móc, thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người làm việc thực tiễn như 'kỹ thuật viên phòng thí nghiệm', 'kỹ thuật viên bảo trì', 'kỹ thuật viên IT'. Trang trọng hơn 'thợ sửa chữa', hay dùng trong môi trường chuyên môn.
Examples
The technicians fixed the computer quickly.
**Kỹ thuật viên** đã sửa máy tính rất nhanh.
Two technicians work in the school laboratory.
Có hai **kỹ thuật viên** làm việc tại phòng thí nghiệm trường học.
The hospital has many technicians to help doctors.
Bệnh viện có nhiều **kỹ thuật viên** hỗ trợ cho các bác sĩ.
Our IT technicians fixed the network before lunchtime.
Các **kỹ thuật viên IT** của chúng tôi đã sửa mạng trước bữa trưa.
After the show, the sound technicians packed up all the equipment.
Sau buổi diễn, **kỹ thuật viên âm thanh** đã dọn dẹp tất cả thiết bị.
Even late at night, emergency technicians are ready to help.
Dù đêm muộn, **kỹ thuật viên khẩn cấp** luôn sẵn sàng hỗ trợ.